Hồ sơ trường đại học

Các trường đại học Trung Quốc dành cho du học sinh

Mỗi hồ sơ bao gồm lịch sử, cơ sở, đội ngũ giảng viên, thế mạnh ngành, cựu sinh viên nổi tiếng, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí, hạn chót và học bổng — kèm dữ liệu xếp hạng mười năm.

9 phù hợp với bộ lọc của bạn.

Peking University

北京大学 · Beijing, Beijing

QS 14ARWU 22THE 13

Peking University (PKU) is China's oldest modern national university and its strongest comprehensive institution in the humanities, basic sciences, medicine and social sciences. It occupies one of the most beautiful campuses in Asia, built around the Yan Garden lake and the Boya Pagoda..

Điểm mạnh: Mathematics · Chemistry · Physics

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1898
  • Sinh viên quốc tế3,800
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Trung, Tiếng Trung / Tiếng Anh, Tiếng Anh, Tiếng Anh / Tiếng Trung

Tsinghua University

清华大学 · Beijing, Beijing

QS 17ARWU 18THE 12

Tsinghua University is China's flagship science, engineering and design institution and, by almost every international measure, the strongest university in Asia today. It sits on a 400-hectare campus in the Haidian district of north-west Beijing, immediately adjacent to Peking University, in a cluster that also contains the Chinese Academy of Sciences' main research institutes..

Điểm mạnh: Computer Science & Technology · Mechanical Engineering · Architecture / Built Environment

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1911
  • Sinh viên quốc tế4,100
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, Tiếng Trung

Fudan University

复旦大学 · Shanghai, Shanghai

QS 30ARWU 41THE 36

Fudan is Shanghai's most prestigious comprehensive university and China's strongest institution for medicine, journalism, economics and the humanities after Peking University. It has four campuses spanning the city..

Điểm mạnh: Clinical Medicine · Basic Medicine · Chinese Language & Literature

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1905
  • Sinh viên quốc tế3,200
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Trung, Tiếng Anh

Shanghai Jiao Tong University

上海交通大学 · Shanghai, Shanghai

QS 47ARWU 30THE 40

Shanghai Jiao Tong University is China's oldest engineering-led university and today one of its two strongest in engineering, medicine and computer science. Its name — "Jiao Tong" — is shared with Xi'an Jiaotong University, reflecting a common origin..

Điểm mạnh: Mechanical Engineering · Naval Architecture & Ocean Engineering · Clinical Medicine

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1896
  • Sinh viên quốc tế3,500
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, Tiếng Anh / Tiếng Pháp, Tiếng Trung

Zhejiang University

浙江大学 · Hangzhou, Zhejiang

QS 49ARWU 24THE 39

Zhejiang University is China's largest comprehensive research university by breadth of disciplines and, after Tsinghua, the strongest in engineering and computer science. It is spread over seven campuses in and around Hangzhou, the city that hosts Alibaba, NetEase and a large share of China's digital economy..

Điểm mạnh: Computer Science & Technology · Agricultural Science / Crop Science · Optical Engineering

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1897
  • Sinh viên quốc tế5,600
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, Tiếng Trung

Nanjing University

南京大学 · Nanjing, Jiangsu

QS 103ARWU 75THE 62

Nanjing University is one of China's most respected comprehensive universities, with a historic reputation in the natural sciences, Chinese literature, history and philosophy. Its astronomy, geology and atmospheric science departments are the best in the country..

Điểm mạnh: Astronomy · Geology / Earth Sciences · Atmospheric Science

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1902
  • Sinh viên quốc tế2,100
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Trung, Tiếng Anh

University of Science and Technology of China

中国科学技术大学 · Hefei, Anhui

QS 133ARWU 40THE 51

USTC was created by the Chinese Academy of Sciences to train scientists, and it remains the most research-dense university in China: nearly three quarters of its students are postgraduates, and the majority of graduates go on to research careers..

Điểm mạnh: Physics · Chemistry · Mathematics

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1958
  • Sinh viên quốc tế900
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, Tiếng Trung

Harbin Institute of Technology

哈尔滨工业大学 · Harbin, Heilongjiang

QS 241ARWU 101–150THE 131

HIT is China's principal aerospace and defence engineering university. It builds and operates satellites, develops robotics for space and industry, and is the single largest source of engineers for the Chinese space programme..

Điểm mạnh: Mechanical Engineering · Control Science & Engineering · Materials Science & Engineering

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1920
  • Sinh viên quốc tế2,200
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, Tiếng Trung

Xi'an Jiaotong University

西安交通大学 · Xi'an, Shaanxi

QS 281ARWU 92THE 201–250

Xi'an Jiaotong University is a C9 League member and the flagship engineering university of western China. It is particularly strong in energy and power engineering, electrical engineering, materials science, management and medicine..

Điểm mạnh: Power Engineering & Engineering Thermophysics · Electrical Engineering · Mechanical Engineering

Nhóm C9Dự án 985Dự án 211
  • Thành lập1896
  • Sinh viên quốc tế2,700
  • Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh
Danh hiệuÝ nghĩaVì sao quan trọng
Liên minh C9Chín trường đại học Trung Quốc chọn để cạnh tranh toàn cầuNhóm có độ nhận diện quốc tế cao nhất, danh mục chương trình tiếng Anh mạnh nhất
Dự án 98539 trường được đầu tư cho nghiên cứu tầm cỡ thế giớiKinh phí nghiên cứu cao hơn, phòng thí nghiệm tốt hơn và mạng lưới giáo sư hướng dẫn mạnh hơn
Dự án 211Khoảng 110 trường được đầu tư theo ưu tiên quốc giaMột chỉ dấu chất lượng rộng, đặc biệt ở các thành phố không phải lớn nhất
Song Nhất lưuDanh sách luân chuyển các ngành được chọn để đầu tưHữu ích khi trường chỉ ở mức trung nhưng ngành cụ thể thì không