| Tháng 1–2 | Tìm hiểu các trường, chương trình và thành phố. Đối chiếu từng trường với danh sách của Bộ Giáo dục. | Chọn sai thành phố hoặc ngôn ngữ giảng dạy là sai lầm không thể sửa về sau. |
|---|
| Tháng 3–4 | Bắt đầu hoặc tiếp tục học ngoại ngữ. Đặt lịch thi HSK, IELTS hoặc TOEFL. Xác định ba đến năm trường mục tiêu. | Lịch thi kín chỗ và kết quả có thời hạn; lịch thi chi phối mọi việc khác. |
|---|
| Tháng 5–6 | Liên hệ giáo sư hướng dẫn tiềm năng kèm CV một trang và đề xuất cụ thể. Soạn kế hoạch học tập. | Với các ngành nghiên cứu, chỉ bước này quyết định nhiều kết quả hơn bất kỳ bước nào khác. |
|---|
| Tháng 7–8 | Bắt đầu hợp pháp hóa giấy tờ: bằng cấp, bảng điểm, bản dịch, lý lịch tư pháp. Xác nhận người viết thư giới thiệu. | Hợp pháp hóa là khâu chậm nhất trong toàn bộ quy trình và là nguyên nhân phổ biến nhất khiến lỡ hạn. |
|---|
| Tháng 9–10 | Nộp hồ sơ vào các trường. Nộp lệ phí xét tuyển. Đăng ký CSCA nếu liên quan. | Hồ sơ vào trường phải nộp trước hạn chót học bổng vì thư tiền trúng tuyển do trường cấp. |
|---|
| Tháng 11–12 | Nộp CSC Loại A qua đại sứ quán và CSC Loại B qua trường. Nộp vào các chương trình cấp tỉnh và cấp trường. | Chạy song song hai lộ trình gần như nhân đôi số hội đồng xét duyệt hồ sơ của bạn. |
|---|
| Tháng 13–14 | Theo dõi tình trạng đề cử. Trả lời yêu cầu bổ sung giấy tờ trong vòng 48 giờ. Giữ các trường dự phòng. | Phần lớn thất bại ở giai đoạn này đến từ sự im lặng chứ không phải từ quyết định từ chối. |
|---|
| Tháng 15–16 | Nhận giấy báo trúng tuyển, mẫu JW201 hoặc JW202 và kết quả học bổng. Nộp đơn xin thị thực X1. | Cả mẫu JW và giấy báo trúng tuyển đều cần cho thị thực; hãy đôn đốc giấy tờ còn thiếu. |
|---|
| Tháng 17–18 | Đặt vé máy bay, sắp xếp bảo hiểm và chỗ ở, chuẩn bị khám sức khỏe, tham gia nhóm sinh viên quốc tế của trường. | Đến nơi mà thiếu khám sức khỏe hoặc sai ảnh sẽ gây chậm trễ khi nhập học. |